đói lả

đói lả

Cô bé đói lả đến mức không thể đứng vững.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái đói đến mức kiệt sức, không còn sức lực: "Đói lả" mô tả tình trạng cơ thể suy nhược, yếu ớt quá đói, không đủ năng lượng để hoạt động bình thường.
dụ sử dụng
  • (Sau ba ngày nhịn đói, anh ấy yếu đến mức không còn sức để đứng.)
  • (Những đứa trẻgia cư thường kiệt sức thiếu thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đói lả người": nhấn mạnh tình trạng đói đến mức toàn thân mệt mỏi.
    • Công nhân làm việc cả ngày dưới nắng nóng, đến trưa đã đói lả người. (Người lao động làm việc liên tục dưới nắng, đến trưa thì kiệt sức đói.)
  • "đói lả ": chỉ nguyên nhân dẫn đến tình trạng đói kiệt sức.
    • Đói lả bị lạc trong rừng suốt hai ngày. (Kiệt sức bị lạc trong rừng suốt hai ngày không thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đói (tính từ): cảm giác thèm ăn, cần nạp năng lượng.
    • Tôi đói quá, phải ăn đó ngay. (Tôi rất đói, cần ăn ngay.)
  • Lả (tính từ): yếu ớt, mệt mỏi đến mức gần như ngất xỉu (thường do đói, bệnh).
    • ấy lả đi mất máu. ( ấy yếu đến mức suýt ngất mất máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đói mềm: đói đến mức yếu ớt, không còn sức.
    • đói mềm cả người, chẳng làm được. ( đói yếu đến mức chẳng làm nổi.)
  • Đói lử: đói đến mức run rẩy, yếu ớt (ít dùng hơn).
    • Cậu đói lử bỏ bữa sáng. (Cậu run rẩy đói do bỏ bữa sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Đói lả như tàu lá chuối: so sánh tình trạng đói kiệt sức với chiếc chuối héo úa, xuống.
    • Sau chặng đường dài, anh ta đói lả như tàu lá chuối. (Sau chặng đường dài, anh ta kiệt sức đói, trông như héo.)